
Bạn có biết: Hơn 70% sự cố rò rỉ và giảm áp trong hệ thống thủy lực bắt nguồn từ việc lựa chọn sai tiêu chuẩn và kích thước ống dẫn? Trong môi trường áp suất cao, một sai số nhỏ về độ dày thành ống hay đường kính ngoài cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Vậy làm thế nào để đọc chuẩn xác các thông số kỹ thuật của ống thép đúc tiêu chuẩn DIN 2391 St37.4 (NBK Phosphated) và ống cứng inox SS316 tiêu chuẩn ASTM A213/A269? Hãy cùng Công ty Cổ phần Thiết bị Thủy lực Việt Nam phân tích chi tiết qua bài viết dưới đây!
1. Giải Mã Tiêu Chuẩn Ống Thép Đúc Kéo Lạnh DIN 2391 St37.4, NBK Phosphated
Ống thép đen carbon đúc kéo lạnh là "mạch máu" của hầu hết các hệ thống truyền động thủy lực công nghiệp. Tiêu chuẩn DIN 2391 St37.4, NBK Phosphated mang ý nghĩa gì?
- DIN 2391: Tiêu chuẩn công nghiệp của Đức dành cho ống thép đúc có độ chính xác cao (Seamless precision steel tubes).
- St37.4: Mác thép có hàm lượng carbon thấp, dễ uốn cong, chịu được áp suất cao và chống nứt nẻ khi gia công bóp mí, nong loe.
- NBK (Normalized, Bright Annealed and Phosphated): Ống được ủ tráng men (chuẩn hóa) trong môi trường khí bảo vệ, giúp khử ứng suất dư, làm cho thành ống mềm dai, lý tưởng cho việc uốn cong nguội.
- Phosphated (Photphat hóa): Bề mặt ống được xử lý phủ một lớp photphat đen giúp chống gỉ sét, chống ăn mòn và tạo nền tốt cho sơn hoặc dầu.

2. Giải Mã Tiêu Chuẩn Ống Cứng Inox SS316 - ASTM A213/269 TP316/L
Đối với các môi trường khắc nghiệt hơn như hàng hải, hóa chất, thực phẩm hay dầu khí, ống cứng inox SS316 là sự lựa chọn bắt buộc.
- ASTM A213 / ASTM A269: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ dành cho ống thép không gỉ đúc (seamless stainless steel tubing). A213 thường dùng cho lò hơi, bộ trao đổi nhiệt; A269 dùng cho các mục đích chung với khả năng chống ăn mòn cao.
- TP316 / 316L: Mác thép không gỉ Austenitic. Chữ "L" (Low Carbon) chỉ hàm lượng carbon cực thấp, giúp ngăn ngừa kết tủa cacbua trong quá trình hàn, tối ưu hóa khả năng chống ăn mòn tuyệt đối.

3. Hướng Dẫn Đọc Thông Số Kỹ Thuật Ống Thủy Lực
Để tra bảng kích thước một cách chính xác, trước tiên cần nắm rõ 3 thông số vàng sau:
- OD (Outside Diameter): Đường kính ngoài của ống (thường tính bằng mm hoặc inch).
- WT (Wall Thickness): Độ dày thành ống (mm). Độ dày càng lớn, khả năng chịu áp lực càng cao.
- WP (Working Pressure): Áp suất làm việc tối đa cho phép (bar hoặc psi).
Bảng Tra Kích Thước Ống Thép Đúc DIN 2391 & Ống Inox ASTM A213/269 (Tham khảo)
Lưu ý: Bảng dưới đây trích xuất một số kích thước Ống Thép Đúc DIN 2391 tại kho VHE thông dụng trong thủy lực.
| Tên Hàng | Size | Weight | |||
| OD | WT | Length | Weight/mt | Total Weight | |
| mm | mm | m | Kgs | Kgs | |
| Ống thép đúc, OD06x1.0x6000-CS | 6 | 1.0 | 6 | 0.12 | 0.72 |
| Ống thép đúc, OD08x1.0x6000-CS | 8 | 1.0 | 6 | 0.17 | 1.02 |
| Ống thép đúc, OD08x1.5x6000-CS | 8 | 1.5 | 6 | 0.24 | 1.44 |
| Ống thép đúc, OD08x2.0x6000-CS | 8 | 2.0 | 6 | 0.30 | 1.80 |
| Ống thép đúc, OD10x1.0x6000-CS | 10 | 1.0 | 6 | 0.22 | 1.33 |
| Ống thép đúc, OD10x1.5x6000-CS | 10 | 1.5 | 6 | 0.31 | 1.89 |
| Ống thép đúc, OD12x1.5x6000-CS | 12 | 1.5 | 6 | 0.39 | 2.33 |
| Ống thép đúc, OD12x2.0x6000-CS | 12 | 2.0 | 6 | 0.49 | 2.96 |
| Ống thép đúc, OD15x1.5x6000-CS | 15 | 1.5 | 6 | 0.50 | 2.99 |
| Ống thép đúc, OD16x2.0x6000-CS | 16 | 2.0 | 6 | 0.69 | 4.14 |
| Ống thép đúc, OD16x2.5x6000-CS | 16 | 2.5 | 6 | 0.83 | 4.99 |
| Ống thép đúc, OD16x3.0x6000-CS | 16 | 3.0 | 6 | 0.96 | 5.77 |
| Ống thép đúc, OD18x2.0x6000-CS | 18 | 2.0 | 6 | 0.79 | 4.73 |
| Ống thép đúc, OD20x2.5x6000-CS | 20 | 2.5 | 6 | 1.08 | 6.47 |
| Ống thép đúc, OD20x3.0x6000-CS | 20 | 3.0 | 6 | 1.26 | 7.54 |
| Ống thép đúc, OD22x2.0x6000-CS | 22 | 2.0 | 6 | 0.99 | 5.92 |
| Ống thép đúc, OD25x3.0x6000-CS | 25 | 3.0 | 6 | 1.63 | 9.76 |
| Ống thép đúc, OD28x2.5x6000-CS | 28 | 2.5 | 6 | 1.57 | 9.43 |
| Ống thép đúc, OD30x3.0x6000-CS | 30 | 3.0 | 6 | 2.00 | 12.00 |
| Ống thép đúc, OD30x4.0x6000-CS | 30 | 4.0 | 6 | 2.56 | 15.38 |
| Ống thép đúc, OD35x3.0x6000-CS | 35 | 3.0 | 6 | 2.37 | 14.20 |
| Ống thép đúc, OD38x4.0x6000-CS | 38 | 4.0 | 6 | 3.35 | 20.11 |
| Ống thép đúc, OD38x5.0x6000-CS | 38 | 5.0 | 6 | 4.07 | 24.40 |
| Ống thép đúc, OD42x3.0x6000-CS | 42 | 3.0 | 6 | 2.88 | 17.30 |
Mẹo: Luôn chọn ống có mức áp suất làm việc (WP) lớn hơn ít nhất 1.5 lần so với áp suất thực tế của hệ thống để đảm bảo an toàn tuyệt đối trước các xung áp (shock pressure).
4. Tại Sao Nên Mua Ống Đúc Thủy Lực Tại Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thủy Lực Việt Nam?
Tự hào là đơn vị cung cấp vật tư thủy lực hàng đầu, chúng tôi cam kết mang đến cho công trình của bạn:
- Chuẩn nguồn gốc: 100% sản phẩm ống thép đúc (DIN 2391) và ống inox (ASTM A213/269) nhập khẩu chính hãng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Đa dạng quy cách: Sẵn sàng đáp ứng mọi kích thước OD từ 6mm đến 42mm với các độ dày thành ống khác nhau.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán áp suất, chọn đúng loại ống, tối ưu chi phí vật tư mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối.

5. Liên Hệ Ngay Để Nhận Bảng Báo Giá Chi Tiết
Dù bạn cần ống thép đúc kéo lạnh DIN 2391 cho trạm nguồn thủy lực hay ống cứng inox SS316 cho nhà máy hóa chất, chúng tôi đều có sẵn hàng số lượng lớn với mức giá cạnh tranh trên thị trường.
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THỦY LỰC VIỆT NAM
- Hỗ trợ tư vấn & Giải đáp thắc mắc: 0903 967 588 - 0903 067 588
- Email hỗ trợ: [email protected]
- Địa chỉ văn phòng: 31 Đường D20, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Địa chỉ kho xưởng HCM: Đường số 10, KCN Sóng Thần, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- Địa chỉ kho xưởng HN: Km28, Quốc lộ 6A, Khu Công Nghiệp Đồng Đế, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.







