Hướng Dẫn Đọc Thông Số & Bảng Tra Kích Thước Ống Thép Đúc DIN 2391 Và Ống Inox SS316 ASTM A213/269

Hướng Dẫn Đọc Thông Số - Bảng Tra Kích Thước Ống Thép Đúc DIN 2391 Và Ống Inox SS316 ASTM A213269

Bạn có biết: Hơn 70% sự cố rò rỉ và giảm áp trong hệ thống thủy lực bắt nguồn từ việc lựa chọn sai tiêu chuẩn và kích thước ống dẫn? Trong môi trường áp suất cao, một sai số nhỏ về độ dày thành ống hay đường kính ngoài cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Vậy làm thế nào để đọc chuẩn xác các thông số kỹ thuật của ống thép đúc tiêu chuẩn DIN 2391 St37.4 (NBK Phosphated) và ống cứng inox SS316 tiêu chuẩn ASTM A213/A269? Hãy cùng Công ty Cổ phần Thiết bị Thủy lực Việt Nam phân tích chi tiết qua bài viết dưới đây!

1. Giải Mã Tiêu Chuẩn Ống Thép Đúc Kéo Lạnh DIN 2391 St37.4, NBK Phosphated

Ống thép đen carbon đúc kéo lạnh là "mạch máu" của hầu hết các hệ thống truyền động thủy lực công nghiệp. Tiêu chuẩn DIN 2391 St37.4, NBK Phosphated mang ý nghĩa gì?

  • DIN 2391: Tiêu chuẩn công nghiệp của Đức dành cho ống thép đúc có độ chính xác cao (Seamless precision steel tubes).
  • St37.4: Mác thép có hàm lượng carbon thấp, dễ uốn cong, chịu được áp suất cao và chống nứt nẻ khi gia công bóp mí, nong loe.
  • NBK (Normalized, Bright Annealed and Phosphated): Ống được ủ tráng men (chuẩn hóa) trong môi trường khí bảo vệ, giúp khử ứng suất dư, làm cho thành ống mềm dai, lý tưởng cho việc uốn cong nguội.
  • Phosphated (Photphat hóa): Bề mặt ống được xử lý phủ một lớp photphat đen giúp chống gỉ sét, chống ăn mòn và tạo nền tốt cho sơn hoặc dầu.

Ống Thép Đúc Kéo Lạnh DIN 2391 St37.4, NBK Phosphated

2. Giải Mã Tiêu Chuẩn Ống Cứng Inox SS316 - ASTM A213/269 TP316/L

Đối với các môi trường khắc nghiệt hơn như hàng hải, hóa chất, thực phẩm hay dầu khí, ống cứng inox SS316 là sự lựa chọn bắt buộc.

  • ASTM A213 / ASTM A269: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ dành cho ống thép không gỉ đúc (seamless stainless steel tubing). A213 thường dùng cho lò hơi, bộ trao đổi nhiệt; A269 dùng cho các mục đích chung với khả năng chống ăn mòn cao.
  • TP316 / 316L: Mác thép không gỉ Austenitic. Chữ "L" (Low Carbon) chỉ hàm lượng carbon cực thấp, giúp ngăn ngừa kết tủa cacbua trong quá trình hàn, tối ưu hóa khả năng chống ăn mòn tuyệt đối.

Ống Cứng Inox SS316 - ASTM A213269 TP316L

3. Hướng Dẫn Đọc Thông Số Kỹ Thuật Ống Thủy Lực

Để tra bảng kích thước một cách chính xác, trước tiên cần nắm rõ 3 thông số vàng sau:

- OD (Outside Diameter): Đường kính ngoài của ống (thường tính bằng mm hoặc inch).

- WT (Wall Thickness): Độ dày thành ống (mm). Độ dày càng lớn, khả năng chịu áp lực càng cao.

- WP (Working Pressure): Áp suất làm việc tối đa cho phép (bar hoặc psi).

Bảng Tra Kích Thước Ống Thép Đúc DIN 2391 & Ống Inox ASTM A213/269 (Tham khảo)

Lưu ý: Bảng dưới đây trích xuất một số kích thước Ống Thép Đúc DIN 2391 tại kho VHE thông dụng trong thủy lực. 

Tên Hàng Size Weight
OD  WT  Length Weight/mt Total Weight
mm  mm  m Kgs Kgs
Ống thép đúc, OD06x1.0x6000-CS 6 1.0 6 0.12 0.72
Ống thép đúc, OD08x1.0x6000-CS 8 1.0 6 0.17 1.02
Ống thép đúc, OD08x1.5x6000-CS 8 1.5 6 0.24 1.44
Ống thép đúc, OD08x2.0x6000-CS 8 2.0 6 0.30 1.80
Ống thép đúc, OD10x1.0x6000-CS 10 1.0 6 0.22 1.33
Ống thép đúc, OD10x1.5x6000-CS 10 1.5 6 0.31 1.89
Ống thép đúc, OD12x1.5x6000-CS 12 1.5 6 0.39 2.33
Ống thép đúc, OD12x2.0x6000-CS 12 2.0 6 0.49 2.96
Ống thép đúc, OD15x1.5x6000-CS 15 1.5 6 0.50 2.99
Ống thép đúc, OD16x2.0x6000-CS 16 2.0 6 0.69 4.14
Ống thép đúc, OD16x2.5x6000-CS 16 2.5 6 0.83 4.99
Ống thép đúc, OD16x3.0x6000-CS 16 3.0 6 0.96 5.77
Ống thép đúc, OD18x2.0x6000-CS 18 2.0 6 0.79 4.73
Ống thép đúc, OD20x2.5x6000-CS 20 2.5 6 1.08 6.47
Ống thép đúc, OD20x3.0x6000-CS 20 3.0 6 1.26 7.54
Ống thép đúc, OD22x2.0x6000-CS 22 2.0 6 0.99 5.92
Ống thép đúc, OD25x3.0x6000-CS 25 3.0 6 1.63 9.76
Ống thép đúc, OD28x2.5x6000-CS 28 2.5 6 1.57 9.43
Ống thép đúc, OD30x3.0x6000-CS 30 3.0 6 2.00 12.00
Ống thép đúc, OD30x4.0x6000-CS 30 4.0 6 2.56 15.38
Ống thép đúc, OD35x3.0x6000-CS 35 3.0 6 2.37 14.20
Ống thép đúc, OD38x4.0x6000-CS 38 4.0 6 3.35 20.11
Ống thép đúc, OD38x5.0x6000-CS 38 5.0 6 4.07 24.40
Ống thép đúc, OD42x3.0x6000-CS 42 3.0 6 2.88 17.30

 

Mẹo: Luôn chọn ống có mức áp suất làm việc (WP) lớn hơn ít nhất 1.5 lần so với áp suất thực tế của hệ thống để đảm bảo an toàn tuyệt đối trước các xung áp (shock pressure).

4. Tại Sao Nên Mua Ống Đúc Thủy Lực Tại Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thủy Lực Việt Nam?

Tự hào là đơn vị cung cấp vật tư thủy lực hàng đầu, chúng tôi cam kết mang đến cho công trình của bạn:

- Chuẩn nguồn gốc: 100% sản phẩm ống thép đúc (DIN 2391) và ống inox (ASTM A213/269) nhập khẩu chính hãng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

- Đa dạng quy cách: Sẵn sàng đáp ứng mọi kích thước OD từ 6mm đến 42mm với các độ dày thành ống khác nhau.

- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán áp suất, chọn đúng loại ống, tối ưu chi phí vật tư mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Hướng Dẫn Đọc Thông Số Kỹ Thuật Ống đúc Thủy Lực

5. Liên Hệ Ngay Để Nhận Bảng Báo Giá Chi Tiết

Dù bạn cần ống thép đúc kéo lạnh DIN 2391 cho trạm nguồn thủy lực hay ống cứng inox SS316 cho nhà máy hóa chất, chúng tôi đều có sẵn hàng số lượng lớn với mức giá cạnh tranh trên thị trường.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THỦY LỰC VIỆT NAM

- Hỗ trợ tư vấn & Giải đáp thắc mắc: 0903 967 588 - 0903 067 588

- Email hỗ trợ: [email protected]

- Địa chỉ văn phòng: 31 Đường D20, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

- Địa chỉ kho xưởng HCM: Đường số 10, KCN Sóng Thần, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

- Địa chỉ kho xưởng HN: Km28, Quốc lộ 6A, Khu Công Nghiệp Đồng Đế, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.

XEM THÊM CÁC CÂU HỎI KHÁC

Stackable Clamps: The Space-Saving Solution for Complex Hydraulic Systems

In industrial plants, routing multiple seamless steel tubes (such as DIN 2391 or ASTM A213) for high-pressure fluid transmission consistently presents a significant challenge. Confined spaces often lead to cluttered layouts, increasing the inherent risk of connection fractures caused by continuous vibration. 

Stackable Clamps: The Space-Saving Solution for Complex Hydraulic Systems

To thoroughly address this issue, Heavy Series Stackable Clamps serve as the ultimate fastening solution, ensuring stable system

Xem tiếp ...

Construction to choose and install Light Series Pipe Clamps for tight spaces

Construction to choose and install Light Series Pipe Clamps for tight spaces

When installing a fixed piping system in manufacturing plants or outdoor hydraulic stations, installation space is often limited. Confined spaces and areas close to walls demand compact fastening solutions without compromising on load-bearing capacity. The optimal solution for these applications is the use of light series single hydraulic pipe clamps.

The article below will provide detailed technical specifications from the

Xem tiếp ...

Distinguishing between Heavy series and Light series Hydraulic pipe clamps

During the installation and maintenance of the hydraulic and pneumatic piping systems within industrial plants, selecting the correct pipe clamps is a decisive factor in minimizing vibration and ensuring structural support. Under the international DIN 3015 standard, pipe clamps are primarily categorized into two main lineups: the Light Series and the Heavy Series.

Therefore, what exactly sets these two series

Xem tiếp ...

What Are DIN 3015 Hydraulic Pipe Clamps? Why Are They Essential for Marine Factories?

What Are DIN 3015 Hydraulic Pipe Clamps? Why Are They Essential for Marine Factories?

1. The Hidden Risks of Pipeline Vibration Failures

In hydraulic systems within heavy industrial plants, oil rigs (Oil & Gas), or marine vessels (Marine), continuous fluctuations in pressure and flow rates generate extreme vibrations.
If only temporary or technically incorrect pipe fastening methods are used, the system will face severe consequences:

  • Cracking and bursting of oil pipelines.
  • Fluid leakage at
Xem tiếp ...

Common Flange Standards for Stainless Steel Flexible Metal Hoses

In industrial piping systems, stainless steel flexible joints play a core role in absorbing vibrations, compensating for thermal expansion, and protecting critical equipment. However, to ensure precise installation and safe operation, selecting the correct flange connection standard is vital. This article provides a comprehensive overview of the common flange standards currently used in the fabrication and welding of flexible joints.

Xem tiếp ...

How Does the Stainless Steel Braided Mesh Affect the Working Pressure of Metal Hoses?

In industrial piping system design, the corrugated metal hose is a core material for expansion compensation and vibration isolation. However, the corrugated core itself (U-Type, O-Type, or Spiral-Type) has a relatively thin wall, primarily responsible for providing flexibility and conveying media.

So, how can this pipeline withstand pressures up to hundreds of bars without deforming or bursting? The answer lies

Xem tiếp ...

Applications of Stainless Steel Flexible Hoses in Extreme Environments

In industrial piping system design, managing vibrations and installation misalignments under normal conditions is challenging enough; however, maintaining stability in the harshest environments presents an even more formidable challenge.

1. The Lifeline Piping Systems in Mega-Plants

Imagine a pipeline network transporting chemicals, thermal oil, or liquefied gases within power generation facilities or petrochemical refineries. This serves as the critical core

Xem tiếp ...

What is Flexible Metal Hose? Construction Overview and Manufacturing Standards

In industrial piping systems, vibrations, thermal expansion, and assembly misalignments are inevitable. To resolve these issues, stainless steel flexible metal hoses (also known as stainless steel braided metal hoses) are a crucial component. So, what exactly is the construction of this product, and what practical benefits does it offer to manufacturing plants? Let’s explore the details with VHE in the

Xem tiếp ...

HỖ TRỢ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Nếu không tìm được thông tin cần thiết, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí

Hotline tư vấn

(028) 3503 0349

0903 967 588 - 0903 067 588

[email protected]

hoặc để lại thông tin thông qua công cụ
TƯ VẤN HỖ TRỢ ngay bên dưới, chúng tôi sẽ phản hồi ngay khi nhận được thông tin

Sản phẩm