Trong các nhà máy công nghiệp, việc bố trí hàng loạt đường ống thép đúc liền mạch (như tiêu chuẩn DIN 2391 hay ASTM A213) để dẫn truyền lưu chất áp suất cao luôn là một bài toán khó. Không gian chật hẹp khiến hệ thống dễ trở nên phức tạp, thiếu thẩm mỹ và đặc biệt tiềm ẩn rủi ro nứt gãy mối nối do rung chấn liên tục.

Để giải quyết triệt để vấn đề này, Kẹp ống thủy lực xếp tầng hạng nặng (Heavy Series Stackable Clamps) chính là giải pháp neo giữ tối ưu, giúp hệ thống vận hành ổn định và tiết kiệm tối đa diện tích chân đế.
Cơ chế lắp ráp xếp tầng (Stacking Assembly) hoạt động như thế nào?
Thay vì phải hàn hàng loạt đế kẹp trải dài trên mặt bằng, cơ chế xếp tầng cho phép bạn chồng nhiều lớp kẹp lên nhau theo phương thẳng đứng chỉ với một vị trí đế hàn duy nhất. Hệ thống được liên kết chặt chẽ thông qua các cấu kiện tiêu chuẩn. Theo quy định, nhà sản xuất khuyến nghị tối đa ba lớp để đảm bảo độ ổn định và lực giữ cần thiết, ngay cả ở các tầng trên cùng. Độ ổn định của cấu trúc phải được người sử dụng kiểm tra riêng lẻ và đánh giá trong bối cảnh tổng thể của hệ thống và tải trọng cơ học dự kiến.
- Lớp cơ sở (Đáy): Hai nửa thân kẹp được đặt lên đế hàn (Weld plate) và cố định bằng Bulong xếp tầng (Stacking bolts). Loại bulong đặc biệt này có thiết kế phần đầu chứa ren trong để bắt tiếp lớp thứ hai.
- Lớp giữa: Tấm khóa phòng lỏng (Locking plate - mã TH-L) được đặt lên trên thân kẹp dưới để khóa chặt và tạo mặt phẳng. Sau đó, nửa thân kẹp tiếp theo được đặt lên và siết tiếp bằng một thân bulong xếp tầng khác.
- Lớp trên cùng: Cụm kẹp được hoàn thiện bằng một tấm nắp đậy (Cover plate) và siết chặt bằng bulong đầu lục giác (Hexagon head bolts) hoặc lục giác chìm (Socket head screws).

Đặc Tính Kỹ Thuật Vượt Trội Đáp Ứng Tiêu Chuẩn Đức
Sản phẩm kẹp tầng hạng nặng do VHE cung cấp tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN 3015, cam kết đảm bảo độ bền cơ học cho các hệ thống có biên độ rung động lớn.
Tùy thuộc vào nhiệt độ môi trường và tính chất của lưu chất, người dùng có thể linh hoạt lựa chọn vật liệu thân kẹp:
- Nhựa Polypropylene (PP): Mã THPG (rãnh khía) hoặc THPS (trơn), phù hợp cho các điều kiện vận hành công nghiệp tiêu chuẩn.
- Nhựa Polyamide (PA6): Mã THNG (rãnh khía) hoặc THNS (trơn), cung cấp khả năng chống mài mòn và chịu lực va đập vượt trội.
- Nhôm (Aluminum): Mã THAG, là lựa chọn hoàn hảo cho môi trường có nhiệt độ khắc nghiệt (Size 9 và Size 10 mặc định sử dụng vật liệu nhôm).
Bề mặt tiếp xúc bên trong của thân kẹp cũng được chia làm hai tùy chọn: Dạng rãnh khía (Grooved) giúp tăng ma sát, kẹp chặt ống thép hoặc dạng trơn (Smooth) hạn chế trầy xước bề mặt ống.

Tư Vấn Kỹ Thuật Cùng Vina Hydraulic Equipment Joint Stock Company (VHE)
Việc tính toán số lượng lớp tầng, chọn mã vật liệu hay chọn kích đòi hỏi sự am hiểu kỹ thuật để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình. Đội ngũ tại VHE luôn sẵn sàng đồng hành để đưa ra phương án đi ống và chốt vật tư tối ưu nhất cho nhà máy của bạn.
Lưu ý quan trọng: Mọi thông tin về giá thành sản phẩm sẽ được cung cấp chính xác nhất thông qua quá trình kỹ sư của chúng tôi tư vấn trực tiếp cho dự án của bạn.
Liên hệ ngay với VHE để nhận tư vấn giải pháp kẹp tầng và nhận báo giá chi tiết!
- Hỗ trợ tư vấn & Giải đáp thắc mắc: 0903 067 588
- Email hỗ trợ: [email protected]
- Địa chỉ văn phòng: 31 Đường D20, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Địa chỉ kho xưởng HCM: Đường số 10, KCN Sóng Thần, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- Địa chỉ kho xưởng HN: Km28, Quốc lộ 6A, Khu Công Nghiệp Đồng Đế, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.







